james polk

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- James Polk tên của tổng thống thứ 11 của Hoa Kỳ, người giữ chức vụ từ năm 1845 đến 1849. Ông nổi tiếng với chính sách bành trướng lãnh thổ, dẫn đến Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico việc sáp nhập California cùng phần lớn khu vực Tây Nam nước Mỹ. James Polk sinh năm 1795 mất năm 1849.

dụ sử dụng
  • James Polk was a key figure in American expansionism during the 19th century.
    (James Polk một nhân vật quan trọng trong chủ nghĩa bành trướng của Mỹ vào thế kỷ 19.)

  • The presidency of James Polk is often associated with the Mexican-American War.
    (Nhiệm kỳ tổng thống của James Polk thường được gắn liền với Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Polk administration": chính quyền của tổng thống James Polk.

    • The Polk administration pursued aggressive territorial policies. (Chính quyền Polk theo đuổi các chính sách lãnh thổ mạnh mẽ.)
  • "Polk's legacy": di sản của James Polk.

    • Polk's legacy includes the expansion of the United States to the Pacific Ocean. (Di sản của Polk bao gồm việc mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ ra đến Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Polk (danh từ): tên viết tắt thông thường để chỉ James Polk.
    • Polk is remembered as a strong advocate of Manifest Destiny. (Polk được nhớ đến như một người ủng hộ mạnh mẽ cho Vận mệnh Hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 11: cách gọi thay thế cho James Polk.
    • The 11th President of the United States was born in North Carolina. (Tổng thống thứ 11 của Hoa Kỳ sinh ra tại Bắc Carolina.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "James Polk" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "the Polk Doctrine": một thuật ngữ lịch sử không chính thức, chỉ chính sách ngoại giao của James Polk nhấn mạnh vào chủ nghĩa bành trướng.
    • The Polk Doctrine justified American intervention in the Southwest. (Học thuyết Polk biện minh cho sự can thiệp của Mỹ vào khu vực Tây Nam.)